field intensity
Danh từ: Cường độ trường – đại lượng vectơ tổng hợp của tất cả các lực do một trường điện hoặc trường từ tác dụng lên một đơn vị khối lượng, đơn vị điện tích hoặc đơn vị từ cực tại một điểm nhất định trong trường đó.
- (Cường độ trường tại tâm cuộn dây được đo là 0,5 Tesla.)
- (Các kỹ sư tính toán cường độ trường để đảm bảo thiết bị hoạt động trong giới hạn an toàn.)
- "electric field intensity": cường độ điện trường – lực tác dụng lên một đơn vị điện tích dương.
- The electric field intensity near a charged sphere is high. (Cường độ điện trường gần một quả cầu tích điện là cao.)
- "magnetic field intensity": cường độ từ trường – lực tác dụng lên một đơn vị từ cực.
- Magnetic field intensity decreases with distance from the magnet. (Cường độ từ trường giảm dần theo khoảng cách từ nam châm.)
- Field strength (n): cường độ trường – thường dùng thay thế cho "field intensity" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- The field strength of the radio signal is too weak. (Cường độ trường của tín hiệu radio quá yếu.)
- Intensity (n): cường độ – khái niệm chung hơn, không nhất thiết liên quan đến trường.
- The intensity of the light was blinding. (Cường độ ánh sáng chói mắt.)
- Field strength: cường độ trường (đồng nghĩa hoàn toàn trong vật lý).
- Flux density: mật độ thông lượng – thường dùng trong ngữ cảnh từ trường (magnetic flux density), nhưng có sự khác biệt về mặt kỹ thuật.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "field intensity". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Measure field intensity: đo cường độ trường. - We need to measure field intensity at various points. (Chúng ta cần đo cường độ trường tại nhiều điểm khác nhau.) - Calculate field intensity: tính toán cường độ trường. - The software calculates field intensity automatically. (Phần mềm tính toán cường độ trường tự động.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "field intensity". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thuật ngữ: - "In the field": trong thực tế, ngoài hiện trường (không liên quan trực tiếp đến cường độ trường). - The data was collected in the field. (Dữ liệu được thu thập ngoài hiện trường.)